Bước tới nội dung

interjectional

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

interjectional /.ʃnəl/

  1. (Thuộc) Sự nói xen vào; (thuộc) lời nói xen vào.
  2. (Ngôn ngữ học) (thuộc) thán từ.

Tham khảo