interlocutory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.kjə.ˌtɔr.i/
Tính từ
interlocutory /.kjə.ˌtɔr.i/
- (Thuộc) Cuộc nói chuyện; xảy ra trong cuộc nói chuyện.
- Xen vào trong cuộc nói chuyện.
- (Pháp lý) Tạm thời (quyết định).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interlocutory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)