interpleader
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈpli.dɜː/
Danh từ
interpleader /.ˈpli.dɜː/
- (Pháp lý) Thủ tục phân xử (giữa hai người) ai là bên nguyên (để kiện một người thứ ba).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “interpleader”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)