Bước tới nội dung

intestacy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈtɛs.tə.si/

Danh từ

intestacy /ɪn.ˈtɛs.tə.si/

  1. (Pháp lý) Tình trạng chết không để lại di chúc.

Tham khảo