Bước tới nội dung

intractableness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

intractableness

  1. Tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người).
  2. Tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu... ).
  3. Tính khó chữa (bệnh... ).

Tham khảo