intrinsèque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.ʁɛ̃.sɛk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intrinsèque /ɛ̃t.ʁɛ̃.sɛk/ |
intrinsèque /ɛ̃t.ʁɛ̃.sɛk/ |
| Giống cái | intrinsèque /ɛ̃t.ʁɛ̃.sɛk/ |
intrinsèque /ɛ̃t.ʁɛ̃.sɛk/ |
intrinsèque /ɛ̃t.ʁɛ̃.sɛk/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrinsèque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)