accidentel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.si.dɑ̃.tɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accidentel /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
accidentels /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
| Giống cái | accidentelle /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
accidentelles /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
accidentel /ak.si.dɑ̃.tɛl/
- Ngẫu nhiên, đột xuất.
- Erreur accidentelle — sai lầm ngẫu nhiên
- Dépense accidentelle — khoản chi đột xuất
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Bất thường.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accidentel /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
accidentels /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
| Giống cái | accidentelle /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
accidentelles /ak.si.dɑ̃.tɛl/ |
accidentel gđ /ak.si.dɑ̃.tɛl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Triết học) Cái phụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accidentel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)