invendable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɑ̃.dabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | invendable /ɛ̃.vɑ̃.dabl/ |
invendables /ɛ̃.vɑ̃.dabl/ |
| Giống cái | invendable /ɛ̃.vɑ̃.dabl/ |
invendables /ɛ̃.vɑ̃.dabl/ |
invendable /ɛ̃.vɑ̃.dabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invendable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)