inverse relation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / rɪ.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
inverse relation / rɪ.ˈleɪ.ʃən/
- (Kinh tế học) Tương quan nghịch biến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inverse relation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)