investigator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈvɛs.tə.ˌɡeɪ.tɜː/
Danh từ
investigator /ɪn.ˈvɛs.tə.ˌɡeɪ.tɜː/
- Người điều tra nghiên cứu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “investigator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)