Bước tới nội dung

investigator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈvɛs.tə.ˌɡeɪ.tɜː/

Danh từ

investigator /ɪn.ˈvɛs.tə.ˌɡeɪ.tɜː/

  1. Người điều tra nghiên cứu.

Tham khảo