Bước tới nội dung

investor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈvɛs.tɜː/

Danh từ

investor /ɪn.ˈvɛs.tɜː/

  1. Người đầu .

Tham khảo