Bước tới nội dung

invinciblement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.vɛ̃.si.blə.mɑ̃/

Phó từ

invinciblement /ɛ̃.vɛ̃.si.blə.mɑ̃/

  1. Không khắc phục nổi; không sao cưỡng được.

Tham khảo