Bước tới nội dung

inweave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈwiv/

Ngoại động từ

inweave ngoại động từ inwove; inwoven /ˌɪn.ˈwiv/

  1. Dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo