iritis
Giao diện
Xem thêm: Iritis
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]iritis (đếm được và không đếm được, số nhiều iritides)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “iritis”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]iritis
- Dạng quá khứ của iriti
Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- en:Bệnh lí học
- Từ có hậu tố -itis tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/itis
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/itis/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quốc tế ngữ
- Biến thể hình thái động từ tiếng Quốc tế ngữ
