ironwood

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ironwood /.ˌwʊd/

  1. (Thực vật học) Gỗ cứng, thiết mộc (gỗ lim... ).

Tham khảo[sửa]