irrational
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈræ.ʃə.nəl/
Tính từ
irrational /ɪ.ˈræ.ʃə.nəl/
- Không hợp lý, phi lý.
- Không có lý trí.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Vô lý.
- irrational function — hàm vô tỷ
Danh từ
irrational /ɪ.ˈræ.ʃə.nəl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Số vô tỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irrational”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)