Bước tới nội dung

irreformable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪr.ɪ.ˈfɔr.mə.bəl/

Tính từ

irreformable /ˌɪr.ɪ.ˈfɔr.mə.bəl/

  1. Không thể cải tạo, không thể cứu chữa.
  2. Không thể làm hoàn mỹ hơn nữa.

Tham khảo