Bước tới nội dung

irreverence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈrɛv.rənts/

Danh từ

irreverence /ɪ.ˈrɛv.rənts/

  1. Sự thiếu tôn kính, sự bất kính; hành động thiếu tôn kính, hành động bất kính.
  2. Sự không được tôn kính.

Tham khảo