isotherm
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.sə.ˌθɜːm/
Danh từ
isotherm /ˈɑɪ.sə.ˌθɜːm/
- (Khí tượng) ; (vật lý) đường đẳng nhiệt ((cũng) isothermal).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “isotherm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)