Bước tới nội dung

italique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /i.ta.lik/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực italique
/i.ta.lik/
italiques
/i.ta.lik/
Giống cái italique
/i.ta.lik/
italiques
/i.ta.lik/

italique /i.ta.lik/

  1. (Lettres italiques) Các ngôn ngữ cổ ý.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
italique
/i.ta.lik/
italiques
/i.ta.lik/

italique /i.ta.lik/

  1. Chữ nghiêng.
    Imprimé en italique — in chữ nghiêng

Tham khảo[sửa]