jacassement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒa.kas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jacassement /ʒa.kas.mɑ̃/ |
jacassements /ʒa.kas.mɑ̃/ |
jacassement gđ /ʒa.kas.mɑ̃/
- Tiếng kiêu ríu rít (chim ác là).
- Sự nói liến thoắng, sự nói huyên thiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jacassement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)