Bước tới nội dung

jactance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒak.tɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jactance
/ʒak.tɑ̃s/
jactance
/ʒak.tɑ̃s/

jactance gc /ʒak.tɑ̃s/

  1. (Văn học) Thói khoe mẽ, thói làm phách.
  2. (Thông tục) Thói ba hoa.

Tham khảo