jeering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɪ.riɳ/
Động từ
jeering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jeer.
Danh từ
jeering (số nhiều jeerings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “jeering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)