jeopardy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛ.pɜː.di/
Danh từ
jeopardy /ˈdʒɛ.pɜː.di/
- Nguy cơ, cảnh nguy hiểm, cảnh hiểm nghèo.
- to be in jeopardy — lâm vào cảnh nguy hiểm lâm nguy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jeopardy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)