jesting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

jesting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của jest.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

jesting /ˈdʒɛs.tiɳ/

  1. Nói đùa, nói giỡn, pha trò.
    a jesting remark — một câu nói đùa
    a jesting fellow — một người hay nói đùa cợt pha trò

Tham khảo[sửa]