jest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈdʒɛst]

Danh từ[sửa]

jest /ˈdʒɛst/

  1. Lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt.
    to make a jest of — giễu cợt, chế nhạo
  2. lời nói đùa chơi, lời nói giỡn.
    in jest — nói đùa chơi
    between jest and earnest — nửa đùa nửa thật
  3. Trò cười (cho thiên hạ), đích để mọi người chế giễu.
    a standing jest — người thường xuyên làm trò cười cho thiên hạ

Nội động từ[sửa]

jest nội động từ /ˈdʒɛst/

  1. Nói đùa, nói giỡn, pha trò.
  2. Chế nhạo, chế giễu, giễu cợt.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]