Bước tới nội dung

job search

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɜːtʃ/

Danh từ

job search / ˈsɜːtʃ/

  1. (Kinh tế học) Tìm kiếm việc làm.

Tham khảo