joblessness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɑːb.ləs.nəs/
Danh từ
joblessness /ˈdʒɑːb.ləs.nəs/
- Tình trạng không có việc làm, tình trạng thất nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “joblessness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)