Bước tới nội dung

jointress

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɔɪn.trəs/

Danh từ

jointress /ˈdʒɔɪn.trəs/

  1. Người thừa hưởng của chồng (đàn bà goá được hưởng tài sản của chồng để lại).

Tham khảo