jointress
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɔɪn.trəs/
Danh từ
jointress /ˈdʒɔɪn.trəs/
- Người thừa hưởng của chồng (đàn bà goá được hưởng tài sản của chồng để lại).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jointress”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)