Bước tới nội dung

joist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɔɪst/

Danh từ

joist (số nhiều joists) /ˈdʒɔɪst/

  1. (Kiến trúc) Rầm (nhà).

Tham khảo