jouir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒwiʁ/
Nội động từ
jouir nội động từ /ʒwiʁ/
- Hưởng, hưởng thụ.
- Jouir de la liberté — hưởng tự do
- Được, có.
- Jouir d’une bonne santé — có sức khỏe tốt
- jouir de son reste — hưởng thụ những cái sắp mất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jouir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)