souffrir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.fʁiʁ/
Ngoại động từ
souffrir ngoại động từ /su.fʁiʁ/
Nội động từ
souffrir nội động từ /su.fʁiʁ/
- Đau, đau đớn.
- Souffrir cruellement — đau đớn dữ dội
- Souffrir de la tête — đau đầu
- Đau khổ, đau lòng; khổ.
- Elle a beaucoup souffert à cause de son enfant — bà ấy đã đau khổ nhiều vì đứa con
- Souffrir à l’entendre parler — khổ vì nghe nó nói
- Chịu khổ; chịu khó nhọc.
- Souffrir pour la vérité — chịu khổ vì chân lý
- Chịu, bị thiệt hại, bị tổn thất.
- Cultures qui souffrent de la sécheresse — mùa màng bị thiệt hại vì hạn hán
- avoir cessé de souffrir — hết nợ đời, chết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souffrir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)