journalize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɜː.nə.ˌlɑɪz/
Ngoại động từ
journalize ngoại động từ /ˈdʒɜː.nə.ˌlɑɪz/
- (Thương nghiệp) Ghi vào sổ nhật ký (kế toán).
- Ghi nhật ký.
Nội động từ
journalize nội động từ /ˈdʒɜː.nə.ˌlɑɪz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “journalize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)