Bước tới nội dung

jubilaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒy.bi.lɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực jubilaire
/ʒy.bi.lɛʁ/
jubilaire
/ʒy.bi.lɛʁ/
Giống cái jubilaire
/ʒy.bi.lɛʁ/
jubilaire
/ʒy.bi.lɛʁ/

jubilaire /ʒy.bi.lɛʁ/

  1. Tại chức được năm mươi năm.
  2. (Tôn giáo) Đại (đạo Thiên Chúa).

Tham khảo