jubilaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.bi.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jubilaire /ʒy.bi.lɛʁ/ |
jubilaire /ʒy.bi.lɛʁ/ |
| Giống cái | jubilaire /ʒy.bi.lɛʁ/ |
jubilaire /ʒy.bi.lɛʁ/ |
jubilaire /ʒy.bi.lɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jubilaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)