junketing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒəŋ.kə.tiɳ/
Động từ
junketing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của junket.
Danh từ
junketing (số nhiều junketings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “junketing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)