Bước tới nội dung

kåpe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kåpe kåpa, kåpen
Số nhiều kåper kåpene

kåpe gđ hoặc gc

  1. Áo choàng, áo khoác đàn bà.
    Hun har en varm kåpe av ullstoff.

Từ dẫn xuất

Tham khảo