kæliskápur
Giao diện
Tiếng Iceland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kæliskápur gđ (sinh cách số ít kæliskáps, danh cách số nhiều kæliskápar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | kæliskápur | kæliskápurinn | kæliskápar | kæliskáparnir |
| đối cách | kæliskáp | kæliskápinn | kæliskápa | kæliskápana |
| dữ cách | kæliskáp | kæliskápnum | kæliskápum | kæliskápunum |
| sinh cách | kæliskáps | kæliskápsins | kæliskápa | kæliskápanna |
Đọc thêm
[sửa]- “kæliskápur”, trong Dictionary of Modern Icelandic (bằng tiếng Iceland) và ISLEX (bằng ngôn ngữ Bắc Âu)