kératolytique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

kératolytique

  1. (Y học) (làm) tiêu lớp sừng.

Danh từ[sửa]

kératolytique

  1. (Y học) Chất tiêu lớp sừng.

Tham khảo[sửa]