kabel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kabel | kabelen |
| Số nhiều | kabler | kablene |
kabel gđ
- Dây điện, dây cáp, dây thừng, dây điện ngầm.
- Det legges kabler for telefon til de nye boligene.
- En kabel fortøyet skipet til kaien.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kabel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)