kalbėti
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]kalbė́ti (ngôi thứ ba hiện tại kal̃ba, ngôi thứ ba quá khứ kalbė́jo)
- (ngoại động từ, với đối cách) Nói.
- Kalbėti lietuviškai/angliškai/prancūziškai/vietnametiškai.
- Nói tiếng Litva/tiếng Anh/tiếng Pháp/tiếng Việt.
Chia động từ
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | kalbù | kalbì | kal̃ba | kal̃bame, kal̃bam |
kal̃bate, kal̃bat |
kal̃ba | |
| quá khứ | kalbė́jau | kalbė́jai | kalbė́jo | kalbė́jome, kal̃bom |
kalbė́jote, kal̃bot |
kalbė́jo | ||
| quá khứ nhiều lần | kalbė́davau | kalbė́davai | kalbė́davo | kalbė́davome, kalbė́davom |
kalbė́davote, kalbė́davot |
kalbė́davo | ||
| tương lai | kalbė́siu | kalbė́si | kalbė́s | kalbė́sime, kalbė́sim |
kalbė́site, kalbė́sit |
kalbė́s | ||
| giả định | kalbė́čiau | kalbė́tum | kalbė́tų | kalbė́tumėme, kalbė́tumėm, kalbė́tume |
kalbė́tumėte, kalbė́tumėt |
kalbė́tų | ||
| mệnh lệnh | — | kalbė́k, kalbė́ki |
tekal̃ba | kalbė́kime, kalbė́kim |
kalbė́kite, kalbė́kit |
tekal̃ba | ||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Đồng nghĩa
[sửa]Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Biến thể hình thái tiền tố của kalbėti