kalba
Giao diện
Xem thêm: kalbą
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
kalbà gc (số nhiều kal̃bos) trọng âm kiểu 4
Biến cách
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | kalbà | kal̃bos |
| sinh cách (kilmininkas) | kalbõs | kalbų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | kal̃bai | kalbóms |
| đối cách (galininkas) | kal̃bą | kalbàs |
| cách công cụ (įnagininkas) | kalbà | kalbomìs |
| định vị cách (vietininkas) | kalbojè | kalbosè |
| hô cách (šauksmininkas) | kal̃ba | kal̃bos |
