kalba

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

kalba gc (số nhiều kalbos), biến trọng âm thứ 4

  1. Tiếng, ngôn ngữ.