kaph

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

kaph

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kaph /ˈkɑːf/

  1. Chữ thứ 11 trong bảng chữ cái Hêbrơ.

Tham khảo[sửa]