kapok
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkeɪ.ˌpɑːk/
Danh từ
kapok /ˈkeɪ.ˌpɑːk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kapok”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pɔk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | kapok /ka.pɔk/ |
kapok /ka.pɔk/ |
| Giống cái | kapok /ka.pɔk/ |
kapok /ka.pɔk/ |
kapok /ka.pɔk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kapok”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kapok
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.