kappa
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.pə/
| [ˈkæ.pə] |
Danh từ
kappa /ˈkæ.pə/
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Hy Lạp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kappa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kappa /ka.pa/ |
kappa /ka.pa/ |
kappa gđ /ka.pa/
- Kapa (chữ cái Hy Lạp, tương đương với k).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kappa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
