kata

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kata /ˈkɑː.ˌtɑː/

  1. phương đông (kacate Nhật bản).

Tham khảo[sửa]