kerb
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɜːb/
Danh từ
kerb /ˈkɜːb/
- Lề đường (thường lát đá).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kerb”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)