kerchief
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɜː.tʃəf/
Danh từ
kerchief /ˈkɜː.tʃəf/
- Khăn vuông trùm đầu (của phụ nữ).
- (Thơ ca) Khăn tay, khăn mùi soa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kerchief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)