Bước tới nội dung

kick-starter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪk.ˌstɑːr.tɜː/

Danh từ

kick-starter /ˈkɪk.ˌstɑːr.tɜː/

  1. Cần khởi động (mô tô).

Tham khảo