kimono
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmoʊ.ˌnoʊ/
| [kə.ˈmoʊ.ˌnoʊ] |
Danh từ
kimono số nhiều kimonos /kə.ˈmoʊ.ˌnoʊ/
- Áo kimônô (Nhật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kimono”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ki.mɔ.nɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kimono /ki.mɔ.nɔ/ |
kimonos /ki.mɔ.nɔ/ |
kimono gđ /ki.mɔ.nɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kimono”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)