Bước tới nội dung

kimono

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈmoʊ.ˌnoʊ/
Hoa Kỳ

Danh từ

kimono số nhiều kimonos /kə.ˈmoʊ.ˌnoʊ/

  1. Áo kimônô (Nhật).

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật 着物 (kimono).

Danh từ

kimono

  1. (Áo Hoa) quần áo.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ki.mɔ.nɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
kimono
/ki.mɔ.nɔ/
kimonos
/ki.mɔ.nɔ/

kimono /ki.mɔ.nɔ/

  1. Áo kimônô (của người Nhật).

Tham khảo