kiosk
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈki.ˌɑːsk/
Danh từ
kiosk /ˈki.ˌɑːsk/
- Quán (bán sách, giải khát... ).
- Buồng điện thoại công cộng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kiosk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)